Không Được Ly Hôn Trong Trường Hợp Nào? Quy Định Mới Nhất 2025
- luatsudians
- Apr 6, 2023
- 8 min read
Updated: Nov 24, 2025
Khi cuộc sống hôn nhân gặp bế tắc, ly hôn là giải pháp cuối cùng được nhiều người nghĩ đến để giải thoát cho cả hai. Tuy nhiên, không phải lúc nào Tòa án cũng chấp nhận yêu cầu này, đặc biệt là khi chỉ có một bên muốn chấm dứt. Vậy, liệu pháp luật có quy định về việc không được ly hôn trong trường hợp nào?
Việc tìm hiểu chính xác các hạn chế pháp lý, đặc biệt là quyền yêu cầu ly hôn đơn phương của người chồng, là vô cùng cần thiết. Công ty luật Tuệ Tâm Pháp sẽ tư vấn ly hôn giúp bạn, đồng thời cung cấp cái nhìn sâu sắc và chính xác nhất về các điều kiện và căn cứ pháp lý theo Luật Hôn nhân và Gia đình hiện hành, giúp bạn xác định rõ tình trạng của mình và lên kế hoạch hành động phù hợp.

Quy định pháp luật: Chồng Không Được Đơn Phương Ly Hôn Vợ Trong Những Trường Hợp Nào?
Đây là một quy định mang tính nhân đạo và bảo vệ quyền lợi của phụ nữ cùng trẻ em. Pháp luật Việt Nam đặt ra giới hạn cụ thể đối với quyền yêu cầu ly hôn của người chồng nhằm đảm bảo sức khỏe, tinh thần và quyền được chăm sóc của người vợ trong giai đoạn nhạy cảm nhất.
Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định rõ: Người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương trong ba trường hợp sau đây:
Vợ đang mang thai
Đây là trường hợp hạn chế quyền ly hôn đầu tiên của người chồng. Quy định này áp dụng trong toàn bộ thời gian người vợ mang thai, bất kể cái thai đó có phải là con chung của hai vợ chồng hay không. Mục đích là để bảo vệ sức khỏe tâm lý của người vợ và sự phát triển của thai nhi.
Vợ vừa sinh con
Thời điểm này được hiểu là khoảng thời gian ngay sau khi sinh con. Luật pháp tiếp tục duy trì việc hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng để người vợ có thời gian phục hồi sức khỏe thể chất và tinh thần sau khi vượt cạn.
Vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi
Quyền yêu cầu ly hôn đơn phương của người chồng sẽ bị đình chỉ trong suốt thời gian người vợ trực tiếp nuôi dưỡng con nhỏ dưới 12 tháng tuổi. Quy định này áp dụng cho cả con đẻ và con nuôi được vợ chồng chung tay nhận nuôi.
Lưu ý quan trọng: Giới hạn này chỉ áp dụng đối với người chồng. Người vợ vẫn hoàn toàn có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương trong bất kỳ thời điểm nào, kể cả khi đang mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi, nếu có đủ căn cứ pháp lý khác.
Điều Kiện Không Được Ly Hôn Theo Yêu Cầu Của Một Bên
Bên cạnh các trường hợp đặc biệt giới hạn quyền yêu cầu ly hôn của người chồng, Tòa án có thể bác bỏ yêu cầu ly hôn đơn phương của bất kỳ bên nào (vợ hoặc chồng) nếu không đáp ứng được các căn cứ pháp lý cần thiết.
Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, để Tòa án xem xét cho ly hôn đơn phương, người yêu cầu phải chứng minh được rằng hôn nhân đang lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được.
Yêu cầu ly hôn sẽ không được chấp nhận nếu người yêu cầu không có căn cứ thuyết phục về hai yếu tố then chốt sau:
Thiếu căn cứ về Bạo lực gia đình
Bạo lực gia đình là căn cứ quan trọng nhất để Tòa án chấp nhận giải quyết ly hôn đơn phương. Nếu không có bằng chứng, chứng cứ xác thực (như báo cáo y tế, hình ảnh, video, hoặc xác nhận từ cơ quan chức năng) về hành vi bạo lực, yêu cầu ly hôn có thể bị từ chối.
Theo Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022, bạo lực gia đình không chỉ là hành vi đánh đập (xâm phạm sức khỏe, tính mạng) mà còn bao gồm các hành vi khác:
Xâm phạm tinh thần: Lăng mạ, xúc phạm danh dự, cô lập, xua đuổi, hoặc gây áp lực tâm lý nghiêm trọng.
Xâm phạm kinh tế: Chiếm đoạt, phá hủy tài sản riêng, kiểm soát thu nhập nhằm tạo ra sự phụ thuộc tài chính.
Xâm phạm tình dục: Cưỡng ép quan hệ tình dục.
Thiếu căn cứ về Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng
Ly hôn đơn phương không thể thực hiện chỉ vì "hết yêu" hoặc "không hợp". Tòa án yêu cầu phải có bằng chứng về việc một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng, làm cho cuộc sống chung không thể tiếp tục.
Những hành vi được xem xét là vi phạm nghiêm trọng thường là:
Ngoại tình: Có quan hệ bất chính, không chung thủy, mặc dù đã được người còn lại hoặc gia đình, tổ chức nhắc nhở, khuyên bảo nhưng vẫn tiếp diễn.
Ngược đãi, hành hạ thường xuyên: Thiếu sự quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ lẫn nhau một cách trầm trọng. Thường xuyên xúc phạm danh dự, nhân phẩm, bỏ mặc người kia muốn sống ra sao thì sống.
Tóm lại, nếu không có căn cứ rõ ràng, đủ sức nặng để chứng minh tình trạng hôn nhân đã trầm trọng đến mức không thể cứu vãn, Tòa án sẽ không giải quyết ly hôn và có thể ra quyết định bác đơn yêu cầu ly hôn đơn phương.
Phân Biệt: Trường Hợp Vẫn Được Phép Ly Hôn
Khi tìm hiểu về các trường hợp không được ly hôn trong trường hợp nào, nhiều người dễ bị nhầm lẫn và cho rằng mọi hình thức chấm dứt hôn nhân đều bị ngăn cấm. Tuy nhiên, pháp luật chỉ hạn chế một số quyền nhất định, và dưới đây là các trường hợp vợ chồng vẫn có thể ly hôn theo quy định:
Ly hôn Thuận Tình (Cả hai đồng ý)
Sự hạn chế quyền ly hôn chỉ áp dụng nghiêm ngặt cho hình thức ly hôn đơn phương. Nếu cả vợ và chồng đều tự nguyện đồng ý ly hôn, Tòa án sẽ giải quyết theo thủ tục Ly hôn Thuận Tình (Điều 55, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014).
Điều này có nghĩa là, ngay cả khi người vợ đang mang thai hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi, nếu hai bên đạt được thỏa thuận và cùng nộp đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, Tòa án vẫn thụ lý và giải quyết vụ việc sau khi hòa giải không thành.
Ly hôn khi Vợ/Chồng bị Tuyên bố Mất Tích
Nếu một bên vợ hoặc chồng bị Tòa án tuyên bố là đã mất tích theo quy định của Bộ luật Dân sự, người còn lại vẫn có quyền yêu cầu ly hôn.
Đây là trường hợp đặc biệt được quy định tại Khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn nếu có yêu cầu từ người vợ hoặc chồng còn lại.
Người Thân Thích Yêu cầu Ly hôn
Trong một số tình huống nghiêm trọng, quyền yêu cầu ly hôn có thể được thực hiện bởi Cha, Mẹ, hoặc người thân thích khác của một bên vợ/chồng.
Điều kiện: Bên vợ hoặc chồng do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do chồng/vợ của họ gây ra.
Đây là cơ chế pháp lý để bảo vệ những người không đủ khả năng tự bảo vệ mình trước hành vi bạo lực và sự vô trách nhiệm của người bạn đời.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Chồng không được ly hôn vợ khi nào?
Người chồng không được yêu cầu ly hôn đơn phương trong ba trường hợp cốt lõi:
Vợ đang mang thai.
Vợ vừa sinh con.
Vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Quy định này chỉ áp dụng đối với yêu cầu ly hôn đơn phương của người chồng.
2. Nếu vợ mang thai với người khác, chồng có được ly hôn không?
Không. Theo quy định pháp luật (Khoản 3 Điều 51), quyền yêu cầu ly hôn đơn phương của người chồng bị hạn chế trong suốt thời gian vợ mang thai, bất kể cái thai đó có phải là con chung của hai vợ chồng hay không. Đây là quy định nhằm bảo vệ sức khỏe và tâm lý của người vợ cũng như thai nhi.
3. Vợ muốn ly hôn nhưng chồng không đồng ý, có ly hôn được không?
Có thể. Nếu chỉ vợ muốn ly hôn và chồng không đồng ý, đây là thủ tục ly hôn đơn phương. Tòa án sẽ giải quyết nếu người vợ chứng minh được hôn nhân đang lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được (thông qua bằng chứng về bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng).
4. Ly hôn đơn phương có bắt buộc phải hòa giải không?
Có. Theo luật, khi một bên yêu cầu ly hôn, Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải để vợ chồng đoàn tụ. Nếu hòa giải tại Tòa án không thành, Tòa án mới xem xét giải quyết yêu cầu ly hôn.
5. Trường hợp không có bạo lực, không ngoại tình nhưng hết tình cảm thì Tòa án có cho ly hôn không?
Trường hợp chỉ đơn thuần là "hết tình cảm" hoặc "không hợp" mà không có căn cứ về bạo lực hay vi phạm nghĩa vụ nghiêm trọng, Tòa án thường sẽ khuyến khích hòa giải và có thể bác yêu cầu ly hôn đơn phương. Tuy nhiên, nếu sau nhiều lần hòa giải không thành và người yêu cầu ly hôn chứng minh được mục đích hôn nhân không đạt được, Tòa án vẫn có thể xem xét giải quyết ly hôn dựa trên các bằng chứng khác.
Kết luận
Tóm lại, pháp luật Việt Nam thiết lập những giới hạn rõ ràng về việc không được ly hôn trong trường hợp nào, chủ yếu nhằm bảo vệ người vợ và trẻ em trong giai đoạn thai kỳ và sơ sinh. Các trường hợp chồng không được đơn phương ly hôn khi vợ đang mang thai, sinh con, hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi là quy định nhân đạo và cần được tuân thủ nghiêm ngặt.
Bên cạnh đó, bất kể là vợ hay chồng yêu cầu ly hôn đơn phương, Tòa án sẽ không giải quyết nếu thiếu căn cứ thuyết phục về bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng.
Việc nắm vững các quy định này giúp bạn tiết kiệm thời gian, tránh những thủ tục pháp lý không cần thiết và bảo vệ tối đa quyền lợi của mình.
Nếu bạn đang gặp phải bất kỳ vướng mắc nào liên quan đến các điều kiện không được ly hôn hay cần đánh giá tính hợp pháp của yêu cầu ly hôn đơn phương, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia pháp lý.
Đừng để sự thiếu hiểu biết về luật pháp làm ảnh hưởng đến quyết định quan trọng của bạn.
Liên hệ ngay Công ty luật Tuệ Tâm Pháp để được Luật sư Hôn nhân và Gia đình tư vấn chuyên sâu, phân tích hồ sơ và đại diện thực hiện các thủ tục ly hôn chính xác, nhanh chóng nhất, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho bạn.



Comments